Hiện công ty Tuấn Lộc Phát đang là nhà phân phối thiết bị điện giá sỉ. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề công ty đã và đang cung cấp cho hàng trăm cửa hàng tại Đồng Nai và một số tỉnh liền kề. Với hi vọng được mang những mặt hàng chất lượng và có giá cả phù hợp tới người sử dụng. Tuấn Lộc Phát luôn tìm kiếm và hoàn thiện sản phẩm dịch vụ của mình trong thời gian tới.
Rất mong được toàn thể quý khách hàng xa gần ủng hộ
Thứ Bảy, 23 tháng 9, 2017
Thứ Sáu, 28 tháng 3, 2014
APTOMAT MCCB ABB TMAX 1SDA066799R1
Sản xuất tại Ý, bảo vệ quá tải, ngắn mạch.
Chỉnh dòng quá tải: - Với trip từ nhiệt : từ 0.7-1In với dòng định mức từ 1A-250A
- Với trip điện từ: từ 0.4-1In với dòng định mức >=320A
Được nhiệt đới hoá, dễ dàng lắp đặt, dòng định mức tới 630A
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2
Thứ Hai, 1 tháng 4, 2013
TỔNG ĐẠI LÝ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP: Bảng Giá Thiết Bị Điện Schneider Mới Nhất 8-2013
TỔNG ĐẠI LÝ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP: Bảng Giá Thiết Bị Điện Schneider Mới Nhất 8-2013: Kính chào quý khách hàng. Như đã có thông báo trước bắt đầu từ ngày 1-4-2013 Schneider sẽ tăng giá sản phẩm. Tuấn anh xin gửi đến toàn t...
Bảng Giá Thiết Bị Điện Schneider Mới Nhất 4-2013
Kính chào quý khách hàng.
Như đã có thông báo trước bắt đầu từ ngày 1-4-2013 Schneider sẽ tăng giá sản phẩm. Tuấn anh xin gửi đến toàn thể quý khách hàng file price list dạng mềm để quý khách hàng có thể tham khảo giá. Kính chúc sức khoẻ và chúc quý đơn vị kinh doanh ngày càng hưng thịnh.
Trân Trọng
Chào Thân ái
ĐẠI LÝ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
Google Account Video Purchases
An Bình, tx. Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam
Thứ Ba, 19 tháng 3, 2013
Relay nhiệt Schneider LRD16
Relay nhiệt (Over Load) Schneider
| Class 10A (1) | ||
| 0.10…0.16 | D09…D38 | LRD01 |
| 0.16…0.25 | D09…D38 | LRD02 |
| 0.25…0.40 | D09…D38 | LRD03 |
| 0.40…0.63 | D09…D38 | LRD04 |
| 0.63…1 | D09…D38 | LRD05 |
| 1…1.7 | D09…D38 | LRD06 |
| 1.6…2.5 | D09…D38 | LRD07 |
| 2.5…4 | D09…D38 | LRD08 |
| 4…6 | D09…D38 | LRD10 |
| 5.5…8 | D09…D38 | LRD12 |
| 7…10 | D09…D38 | LRD14 |
| 9…13 | D12…D38 | LRD16 |
| 12…18 | D18…D38 | LRD21 |
| 16…24 | D25…D38 | LRD22 |
| 23…32 | D25…D38 | LRD32 |
| 30…38 | D32 và D38 | LRD35 |
Thứ Bảy, 9 tháng 3, 2013
DÒNG EASYPACT CVS MỚI NHẤT
Schneider vừa cho ra mắt dòng sản phẩm mới Easypact CVS LV5 với nhiều tính năng tương tự compact NSX LV4
Để chọn san phẩm quý khách có thể tra bảng dưới đây:
Để chọn san phẩm quý khách có thể tra bảng dưới đây:
| Easypact CVS100/250 fixed, B type | ||||
| 3P | 4P | |||
| CVS100B | 25kA | 16 | LV510300 | LV510310 |
| 25 | LV510301 | LV510311 | ||
| 32 | LV510302 | LV510312 | ||
| 40 | LV510303 | LV510313 | ||
| 50 | LV510304 | LV510314 | ||
| 63 | LV510305 | LV510315 | ||
| 80 | LV510306 | LV510316 | ||
| 100 | LV510307 | LV510317 | ||
| CVS160B | 25kA | 125 | LV516302 | LV516312 |
| 160 | LV516303 | LV516313 | ||
| CVS250B | 25kA | 200 | LV525302 | LV525312 |
| 250 | LV525303 | LV525313 | ||
| Easypact CVS100/250 fixed, F type | ||||
| 3P | 4P | |||
| CVS100F | 36kA | 16 | LV510330 | LV510340 |
| 25 | LV510331 | LV510341 | ||
| 32 | LV510332 | LV510342 | ||
| 40 | LV510333 | LV510343 | ||
| 50 | LV510334 | LV510344 | ||
| 63 | LV510335 | LV510345 | ||
| 80 | LV510336 | LV510346 | ||
| 100 | LV510337 | LV510347 | ||
| CVS160F | 36kA | 125 | LV516332 | LV516342 |
| 160 | LV516333 | LV516343 | ||
| CVS250F | 36kA | 200 | LV525332 | LV525342 |
| 250 | LV525333 | LV525343 | ||
| CVS400F | 36kA | 320 | LV540305 | LV540308 |
| 400 | LV540306 | LV540309 | ||
| CVS630F | 36kA | 500 | LV563305 | LV563308 |
| 600 | LV563306 | LV563309 | ||
| Easypact CVS100/250 fixed, N type | ||||
| 3P | 4P | |||
| CVS400N | 50kA | 320 | LV540315 | LV540318 |
| 400 | LV540316 | LV540319 | ||
| CVS630N | 50kA | 500 | LV563315 | LV563318 |
| 600 | LV563316 | LV56331 9 | ||
Thứ Năm, 6 tháng 12, 2012
Thiết Bị Điện Interpact Schneider
| Interpact 40 to 1600A | |||
| 3P | 4P | ||
| INS80 | 40 | 28900 | 28901 |
| 63 | 28902 | 28903 | |
| 80 | 28904 | 28905 | |
| INS160 | 100 | 28908 | 28909 |
| 125 | 28910 | 28911 | |
| 160 | 28912 | 28913 | |
| INS250 | 100 | 31100 | 31101 |
| 160 | 31104 | 31105 | |
| 200 | 31102 | 31103 | |
| 250 | 31106 | 31107 | |
| INS630 | 320 | 31108 | 31109 |
| 400 | 31110 | 31111 | |
| 500 | 31112 | 31113 | |
| 630 | 31114 | 31115 | |
| INS1600 | 630b | 31342 | 31343 |
| 800 | 31330 | 31331 | |
| 1000 | 31332 | 31333 | |
| 1250 | 31334 | 31335 | |
| 1600 | 31336 | 31337 | |
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
