Thứ Hai, 1 tháng 4, 2013
TỔNG ĐẠI LÝ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP: Bảng Giá Thiết Bị Điện Schneider Mới Nhất 8-2013
TỔNG ĐẠI LÝ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP: Bảng Giá Thiết Bị Điện Schneider Mới Nhất 8-2013: Kính chào quý khách hàng. Như đã có thông báo trước bắt đầu từ ngày 1-4-2013 Schneider sẽ tăng giá sản phẩm. Tuấn anh xin gửi đến toàn t...
Bảng Giá Thiết Bị Điện Schneider Mới Nhất 4-2013
Kính chào quý khách hàng.
Như đã có thông báo trước bắt đầu từ ngày 1-4-2013 Schneider sẽ tăng giá sản phẩm. Tuấn anh xin gửi đến toàn thể quý khách hàng file price list dạng mềm để quý khách hàng có thể tham khảo giá. Kính chúc sức khoẻ và chúc quý đơn vị kinh doanh ngày càng hưng thịnh.
Trân Trọng
Chào Thân ái
ĐẠI LÝ THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
Google Account Video Purchases
An Bình, tx. Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam
Thứ Ba, 19 tháng 3, 2013
Relay nhiệt Schneider LRD16
Relay nhiệt (Over Load) Schneider
| Class 10A (1) | ||
| 0.10…0.16 | D09…D38 | LRD01 |
| 0.16…0.25 | D09…D38 | LRD02 |
| 0.25…0.40 | D09…D38 | LRD03 |
| 0.40…0.63 | D09…D38 | LRD04 |
| 0.63…1 | D09…D38 | LRD05 |
| 1…1.7 | D09…D38 | LRD06 |
| 1.6…2.5 | D09…D38 | LRD07 |
| 2.5…4 | D09…D38 | LRD08 |
| 4…6 | D09…D38 | LRD10 |
| 5.5…8 | D09…D38 | LRD12 |
| 7…10 | D09…D38 | LRD14 |
| 9…13 | D12…D38 | LRD16 |
| 12…18 | D18…D38 | LRD21 |
| 16…24 | D25…D38 | LRD22 |
| 23…32 | D25…D38 | LRD32 |
| 30…38 | D32 và D38 | LRD35 |
Thứ Bảy, 9 tháng 3, 2013
DÒNG EASYPACT CVS MỚI NHẤT
Schneider vừa cho ra mắt dòng sản phẩm mới Easypact CVS LV5 với nhiều tính năng tương tự compact NSX LV4
Để chọn san phẩm quý khách có thể tra bảng dưới đây:
Để chọn san phẩm quý khách có thể tra bảng dưới đây:
| Easypact CVS100/250 fixed, B type | ||||
| 3P | 4P | |||
| CVS100B | 25kA | 16 | LV510300 | LV510310 |
| 25 | LV510301 | LV510311 | ||
| 32 | LV510302 | LV510312 | ||
| 40 | LV510303 | LV510313 | ||
| 50 | LV510304 | LV510314 | ||
| 63 | LV510305 | LV510315 | ||
| 80 | LV510306 | LV510316 | ||
| 100 | LV510307 | LV510317 | ||
| CVS160B | 25kA | 125 | LV516302 | LV516312 |
| 160 | LV516303 | LV516313 | ||
| CVS250B | 25kA | 200 | LV525302 | LV525312 |
| 250 | LV525303 | LV525313 | ||
| Easypact CVS100/250 fixed, F type | ||||
| 3P | 4P | |||
| CVS100F | 36kA | 16 | LV510330 | LV510340 |
| 25 | LV510331 | LV510341 | ||
| 32 | LV510332 | LV510342 | ||
| 40 | LV510333 | LV510343 | ||
| 50 | LV510334 | LV510344 | ||
| 63 | LV510335 | LV510345 | ||
| 80 | LV510336 | LV510346 | ||
| 100 | LV510337 | LV510347 | ||
| CVS160F | 36kA | 125 | LV516332 | LV516342 |
| 160 | LV516333 | LV516343 | ||
| CVS250F | 36kA | 200 | LV525332 | LV525342 |
| 250 | LV525333 | LV525343 | ||
| CVS400F | 36kA | 320 | LV540305 | LV540308 |
| 400 | LV540306 | LV540309 | ||
| CVS630F | 36kA | 500 | LV563305 | LV563308 |
| 600 | LV563306 | LV563309 | ||
| Easypact CVS100/250 fixed, N type | ||||
| 3P | 4P | |||
| CVS400N | 50kA | 320 | LV540315 | LV540318 |
| 400 | LV540316 | LV540319 | ||
| CVS630N | 50kA | 500 | LV563315 | LV563318 |
| 600 | LV563316 | LV56331 9 | ||
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)